profit taker

profit taker

A profit taker sells their shares after the stock price rises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán cổ phiếu để thu lợi nhuận: "profit taker" chỉ một nhà đầu hoặc người giao dịch bán cổ phiếu (hoặc các tài sản tài chính khác) họ đang nắm giữ nhằm mục đích thu về khoản lợi nhuận đã đạt được, thường sau khi giá tăng.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người bán thu lợi nhuận đã bán cổ phiếu của họ sau khi giá cổ phiếu tăng gấp đôi.)
  • (Thị trường giảm mạnh do làn sóng bán thu lợi nhuận của các nhà đầu ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profit taking" (danh từ): Hành động bán tài sản để thu lợi nhuận, thường được coi một chiến lược đầu .

    • Profit taking is common after a strong rally. (Hành động bán thu lợi nhuận thường xảy ra sau một đợt tăng giá mạnh.)
  • "Profit taker" có thể được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ bất kỳ ai bán một thứ đó (không chỉ cổ phiếu) để kiếm lời.

    • He's a profit taker in the real estate market, flipping houses for quick gains. (Anh ta người bán thu lợi nhuận trên thị trường bất động sản, mua đi bán lại nhà để kiếm lời nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Profit-taking (danh từ): Hành động bán thu lợi nhuận.
  • Profit-taker (cách viết dấu gạch nối, tương đương).
  • Short-term trader (nhà giao dịch ngắn hạn): Có thể bao gồm profit taker nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn ( short-term trader có thể chấp nhận lỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Seller at a profit: Người bán lãi.
  • Liquidator (trong ngữ cảnh tài chính): Người thanh (nhưng thường mang nghĩa bán để thu tiền mặt, không nhất thiết lãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take profit: Bán để thu lợi nhuận.

    • Investors decided to take profit before the earnings report. (Các nhà đầu quyết định bán thu lợi nhuận trước báo cáo thu nhập.)
  • Cash out: Rút tiền mặt (thường bán tài sản để lấy tiền).

    • Many profit takers cashed out during the market peak. (Nhiều người bán thu lợi nhuận đã rút tiền mặt trong thời kỳ đỉnh cao của thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the money and run: Nhận tiền rời đi (ám chỉ chấp nhận lợi nhuận ngay lập tức thay vì giữ lại để chờ tăng thêm).
    • As a profit taker, he always prefers to take the money and run. ( một người bán thu lợi nhuận, anh ta luôn thích nhận tiền rời đi.)